water parting
/ˈwɔtər ˈpɑrtɪŋ/Danh từ
- Đồng nghĩa với lưu vực sông, (các) sườn núi ngăn cách lượng mưa thành các dòng khác nhau.Synonym of watershed, the ridge(s) separating rainfall into different streams.Từ đồng nghĩa:watershed
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “water parting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish